Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh card - thẻ; quân bài

card

/kɑːrd/

Mới bắt đầu

thẻ; quân bài

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Mảnh giấy hoặc nhựa nhỏ dùng để gửi tin, thanh toán hay chơi bài.

    "I sent her a birthday card."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I sent her a birthday card.

Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp sinh nhật.

Can I pay by card?

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

Let's play a card game tonight.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "card" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

card - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어카드
Englishsmall card; card game
简体中文卡片
繁體中文卡片
日本語カード
Tiếng Việtthẻ; quân bài
Portuguêscartão
Françaiscarte
DeutschKarte
Españoltarjeta
Монголкарт
Bahasa Indonesiakartu
Bahasa Melayukad
ไทยการ์ด; บัตร

Câu hỏi thường gặp về card

card phát âm như thế nào?

card được phát âm là [/kɑːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

card có nghĩa là gì?

card có nghĩa là "thẻ; quân bài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

card thuộc cấp độ nào?

card là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với card không?

Ví dụ: "I sent her a birthday card." — mang nghĩa "thẻ; quân bài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI