careful
/ˈkeərfəl/
cẩn thận
📚 Nghĩa
- 1.
Chú ý để tránh sai sót hay tai nạn.
"Be careful when crossing the street."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful when crossing the street.
Hãy cẩn thận khi qua đường.
She is very careful with her money.
Cô ấy rất cẩn thận trong việc chi tiêu.
You should be careful about what you say online.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
careful - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về careful
careful phát âm như thế nào?
careful được phát âm là [/ˈkeərfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
careful có nghĩa là gì?
careful có nghĩa là "cẩn thận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
careful thuộc cấp độ nào?
careful là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với careful không?
Ví dụ: "Be careful when crossing the street." — mang nghĩa "cẩn thận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
