Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh break - làm vỡ; nghỉ giải lao

break

/breɪk/

Mới bắt đầu

làm vỡ; nghỉ giải lao

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm vỡ hoặc phá thành nhiều mảnh.

    "Don't break the glass."

Danh từ
  • 1.

    Khoảng nghỉ ngắn giữa các công việc.

    "Let's take a short break."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't break the glass.

Đừng làm vỡ chiếc cốc nhé.

Let's take a short break.

Chúng ta nghỉ một chút nhé.

He broke his promise again.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "break" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • The expectation was that it would break records on Wall Street.

    Elon Musk just became the world's first trillionaire after SpaceX's record-breaking IPO.Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

break - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부수다; 쉬다; 휴식
Englishshatter; pause; rest
简体中文打破;休息
繁體中文打破;休息
日本語壊す;休憩
Tiếng Việtlàm vỡ; nghỉ giải lao
Portuguêsquebrar; pausa
Françaiscasser ; pause
Deutschbrechen; Pause
Españolromper; descanso
Монголхагалах; завсарлага
Bahasa Indonesiamemecahkan; istirahat
Bahasa Melayumemecahkan; rehat
ไทยทำให้แตก; พักผ่อน

Câu hỏi thường gặp về break

break phát âm như thế nào?

break được phát âm là [/breɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

break có nghĩa là gì?

break có nghĩa là "làm vỡ; nghỉ giải lao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

break thuộc cấp độ nào?

break là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với break không?

Ví dụ: "Don't break the glass." — mang nghĩa "làm vỡ; nghỉ giải lao".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI