local
/ˈləʊkl̩/
cục bộ
📚 Nghĩa
- 1.
gần nơi bạn đang ở hoặc bạn sống
"The shop sells local produce."
- 1.
một người sống ở một khu vực cụ thể
"The locals are friendly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We prefer to buy local food when we travel.
Chúng tôi thích mua thực phẩm địa phương khi đi du lịch.
The local newspaper reported on the town's new park.
Tờ báo địa phương đã đưa tin về công viên mới của thị trấn.
He is a local resident and knows this area very well.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
local - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "local"
Câu hỏi thường gặp về local
local phát âm như thế nào?
local được phát âm là [/ˈləʊkl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
local có nghĩa là gì?
local có nghĩa là "cục bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
local thuộc cấp độ nào?
local là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với local không?
Ví dụ: "We prefer to buy local food when we travel." — mang nghĩa "cục bộ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
