lobby
/lɒbi/
sảnh
📚 Nghĩa
- 1.
Một không gian lớn ở lối vào và khu vực tiếp tân hoặc chỗ nghỉ ngơi trong tòa nhà.
"The hotel lobby was grand and spacious."
- 1.
Cố gắng gây ảnh hưởng đến một chính trị gia hoặc người ra quyết định về một vấn đề cụ thể.
"They decided to lobby the government for better funding."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We met in the hotel lobby before heading to the conference.
Chúng tôi đã gặp nhau ở sảnh khách sạn trước khi đến hội nghị.
Citizens will lobby their representatives about the new environmental law.
Người dân sẽ vận động hành lang các đại diện của họ về luật môi trường mới.
The group decided to lobby for increased funding for public schools.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lobby - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lobby
lobby phát âm như thế nào?
lobby được phát âm là [/lɒbi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lobby có nghĩa là gì?
lobby có nghĩa là "sảnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lobby thuộc cấp độ nào?
lobby là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lobby không?
Ví dụ: "We met in the hotel lobby before heading to the conference." — mang nghĩa "sảnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
