livestream
phát trực tiếp
📚 Nghĩa
- 1.
phát sóng trực tiếp qua internet.
"They will livestream the event."
- 1.
một chương trình phát sóng video hoặc âm thanh qua internet theo thời gian thực.
"The livestream attracted millions of viewers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We will livestream the product launch event next week.
Chúng tôi sẽ phát trực tiếp sự kiện ra mắt sản phẩm vào tuần tới.
Many gamers livestream their gameplay to entertain viewers.
Nhiều game thủ phát trực tiếp lối chơi của họ để giải trí cho người xem.
Check out the livestream for exclusive behind-the-scenes content.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
livestream - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về livestream
livestream phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc livestream.
livestream có nghĩa là gì?
livestream có nghĩa là "phát trực tiếp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
livestream thuộc cấp độ nào?
livestream là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với livestream không?
Ví dụ: "We will livestream the product launch event next week." — mang nghĩa "phát trực tiếp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
