liver
/ˈlɪvə/
gan
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơ quan lớn trong cơ thể lưu trữ chất dinh dưỡng, chuyển hóa, phá hủy độc tố và sản xuất mật.
"The liver is essential for life."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A healthy liver is crucial for processing nutrients from food.
Gan khỏe mạnh rất quan trọng để xử lý chất dinh dưỡng từ thực phẩm.
Doctors are monitoring his liver function closely after the surgery.
Các bác sĩ đang theo dõi chặt chẽ chức năng gan của anh ấy sau phẫu thuật.
Alcohol abuse can severely damage the liver over time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
liver - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về liver
liver phát âm như thế nào?
liver được phát âm là [/ˈlɪvə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
liver có nghĩa là gì?
liver có nghĩa là "gan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
liver thuộc cấp độ nào?
liver là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với liver không?
Ví dụ: "A healthy liver is crucial for processing nutrients from food." — mang nghĩa "gan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
