livelihood
/ˈlaɪvlɪhʊd/
sinh kế
📚 Nghĩa
- 1.
Phương tiện để duy trì sự sống, như tiền bạc hoặc công việc.
"He worked hard to earn a decent livelihood for his family."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He worked hard for his livelihood.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để kiếm sống.
Farming is the main source of livelihood for many villagers.
Nông nghiệp là nguồn sinh kế chính của nhiều dân làng.
The company's decision threatened the livelihoods of its employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
livelihood - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "livelihood"
Câu hỏi thường gặp về livelihood
livelihood phát âm như thế nào?
livelihood được phát âm là [/ˈlaɪvlɪhʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
livelihood có nghĩa là gì?
livelihood có nghĩa là "sinh kế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
livelihood thuộc cấp độ nào?
livelihood là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với livelihood không?
Ví dụ: "He worked hard for his livelihood." — mang nghĩa "sinh kế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
