Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh live - sống

live

/lɪv/

Cơ bản

sống

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    có sự sống và tồn tại; còn sống.

    "I live in London."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I live in a small apartment downtown.

Tôi sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.

She lives life to the fullest.

Cô ấy sống hết mình với cuộc đời.

We watched the concert live on TV.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

live - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어살다
Englishlive
简体中文生活
Tiếng Việtsống
Françaisvivre
Españolvivir
Монголамьдрах
ไทยดำรงชีวิต

Câu hỏi thường gặp về live

live phát âm như thế nào?

live được phát âm là [/lɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

live có nghĩa là gì?

live có nghĩa là "sống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

live thuộc cấp độ nào?

live là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với live không?

Ví dụ: "I live in a small apartment downtown." — mang nghĩa "sống".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI