Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh listing - danh sách

listing

/ˈlɪstɪŋ/

Cơ bản

danh sách

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một bản ghi hoặc bản in các mục, thường là theo thứ tự.

    "a list of real estate properties, a list of stocks"

động từ (dạng -ing)
  • 1.

    hành động tạo hoặc nhập các mục vào danh sách.

    "a list of real estate properties, a list of stocks"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I found a great listing for an apartment.

Tôi đã tìm thấy một danh sách căn hộ tuyệt vời.

Can you send me the listing of available jobs?

Bạn có thể gửi cho tôi danh sách các công việc có sẵn không?

The company's annual report includes a listing of all subsidiaries.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

listing - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어목록화, 등재
Englishlisting
简体中文列表
繁體中文列表
日本語リスト
Tiếng Việtdanh sách
Portuguêslistagem
Françaisliste
DeutschAuflistung
Españollistado
Монголжагсаалт
Bahasa Indonesiadaftar
Bahasa Melayusenarai
ไทยรายการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "listing"

Câu hỏi thường gặp về listing

listing phát âm như thế nào?

listing được phát âm là [/ˈlɪstɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

listing có nghĩa là gì?

listing có nghĩa là "danh sách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

listing thuộc cấp độ nào?

listing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với listing không?

Ví dụ: "I found a great listing for an apartment." — mang nghĩa "danh sách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI