Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh list - danh sách

list

/lɪst/

Cơ bản

danh sách

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tập hợp các mục được viết hoặc in theo thứ tự.

    "a to-do list, a shopping list"

động từ
  • 1.

    Lập hoặc bao gồm trong một danh sách.

    "to list the items, to list the tasks"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I made a list of everything I need to buy.

Tôi đã lập một danh sách tất cả những thứ cần mua.

Her name was at the top of the list.

Tên cô ấy đứng đầu danh sách.

Please check the list before you leave the store.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "list" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • see you, I need a list of all the possible negative outcomes on the first day at a new school

    The Circle of Sadness Scene - INSIDE OUT (2015) Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

list - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어목록
Englishlist
简体中文列表
繁體中文列表
日本語リスト
Tiếng Việtdanh sách
Portuguêslista
Françaisliste
DeutschListe
Españollista
Монголжагсаалт
Bahasa Indonesiadaftar
Bahasa Melayusenarai
ไทยรายการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "list"

Câu hỏi thường gặp về list

list phát âm như thế nào?

list được phát âm là [/lɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

list có nghĩa là gì?

list có nghĩa là "danh sách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

list thuộc cấp độ nào?

list là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với list không?

Ví dụ: "I made a list of everything I need to buy." — mang nghĩa "danh sách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI