Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh liquid - chất lỏng, lỏng

liquid

/ˈlɪkwɪd/

Cơ bản

chất lỏng, lỏng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chất lỏng chảy tự do, như nước hoặc dầu, không phải chất rắn hoặc khí.

    "Water is a common liquid."

tính từ
  • 1.

    Có độ đặc như nước hoặc dầu; không phải thể rắn hoặc khí.

    "Liquid soap is easier to use than bar soap."

  • 2.

    (Về tài sản) Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

    "He needs to sell some assets to increase his liquid funds."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The doctor advised me to drink plenty of liquids to stay hydrated.

Bác sĩ khuyên tôi uống nhiều chất lỏng để giữ đủ nước.

You should add a little bit of liquid detergent to the washing machine.

Bạn nên cho một chút nước giặt vào máy giặt.

Companies often keep a certain amount of liquid assets to cover unexpected expenses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

liquid - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어액체, 유동적인
Englishfluid, flowable
简体中文液体, 流动的
Tiếng Việtchất lỏng, lỏng

Câu hỏi thường gặp về liquid

liquid phát âm như thế nào?

liquid được phát âm là [/ˈlɪkwɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

liquid có nghĩa là gì?

liquid có nghĩa là "chất lỏng, lỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

liquid thuộc cấp độ nào?

liquid là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với liquid không?

Ví dụ: "The doctor advised me to drink plenty of liquids to stay hydrated." — mang nghĩa "chất lỏng, lỏng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI