link
/lɪŋk/
liên kết
📚 Nghĩa
- 1.
Một yếu tố có thể kích hoạt trong tài liệu điện tử, trỏ đến một tài liệu khác hoặc một vị trí cụ thể.
"The blue underlined text on the website that takes you to another page is a typical example."
- 1.
Sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ.
"The blue underlined text on the website that takes you to another page is a typical example."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Click the link to visit the website.
Nhấn vào liên kết để truy cập trang web.
I'll send you the link to the article.
Tôi sẽ gửi cho bạn liên kết bài báo.
There's a strong link between diet and health.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
link - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "link"
Câu hỏi thường gặp về link
link phát âm như thế nào?
link được phát âm là [/lɪŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
link có nghĩa là gì?
link có nghĩa là "liên kết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
link thuộc cấp độ nào?
link là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với link không?
Ví dụ: "Click the link to visit the website." — mang nghĩa "liên kết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
