line
/laɪn/
đường
📚 Nghĩa
- 1.
Một vạch liên tục trên bề mặt, hoặc khoảng cách giữa hai điểm.
"Draw a line."
- 1.
Xếp thành một hoặc nhiều hàng; sắp xếp hoặc được sắp xếp thành một hàng.
"Line up the books."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please draw a line here.
Xin hãy vẽ một đường kẻ ở đây.
I waited in line for an hour.
Tôi đã xếp hàng chờ một tiếng đồng hồ.
The company's stock price hit a new low line.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "line" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“well I was on the turkey line”
Elon Musk On The Big Bang TheoryMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
line - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "line"
Câu hỏi thường gặp về line
line phát âm như thế nào?
line được phát âm là [/laɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
line có nghĩa là gì?
line có nghĩa là "đường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
line thuộc cấp độ nào?
line là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với line không?
Ví dụ: "Please draw a line here." — mang nghĩa "đường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
