Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh limitation - hạn chế

limitation

/lɪmɪˈteɪʃən/

Cơ bản

hạn chế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc mức độ của một thứ gì đó.

    "There are limitations on the amount of liquid you can carry."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My biggest limitation is time.

Hạn chế lớn nhất của tôi là thời gian.

We need to discuss the limitations of this plan.

Chúng ta cần thảo luận về những hạn chế của kế hoạch này.

The software has a limitation on file size.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

limitation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제한, 한계
Englishlimitation
简体中文限制
繁體中文限制
日本語制限
Tiếng Việthạn chế
Portuguêslimitação
Françaislimitation
DeutschBeschränkung
Españollimitación
Монголхязгаарлалт
Bahasa Indonesiabatasan
Bahasa Melayuhad
ไทยข้อจำกัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "limitation"

Câu hỏi thường gặp về limitation

limitation phát âm như thế nào?

limitation được phát âm là [/lɪmɪˈteɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

limitation có nghĩa là gì?

limitation có nghĩa là "hạn chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

limitation thuộc cấp độ nào?

limitation là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với limitation không?

Ví dụ: "My biggest limitation is time." — mang nghĩa "hạn chế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI