lighter
/ˈlaɪtə/
nhẹ hơn
📚 Nghĩa
- 1.
có trọng lượng ít, dễ nâng hoặc mang vác.
"a lighter load"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This suitcase is surprisingly lighter than it looks.
Chiếc vali này nhẹ hơn đáng ngạc nhiên so với vẻ ngoài của nó.
Switching to a smaller phone made my pocket feel lighter.
Chuyển sang điện thoại nhỏ hơn làm túi áo tôi nhẹ hơn.
The new fabric is much lighter and more breathable for summer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lighter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lighter
lighter phát âm như thế nào?
lighter được phát âm là [/ˈlaɪtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lighter có nghĩa là gì?
lighter có nghĩa là "nhẹ hơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lighter thuộc cấp độ nào?
lighter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lighter không?
Ví dụ: "This suitcase is surprisingly lighter than it looks." — mang nghĩa "nhẹ hơn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
