lifelong
suốt đời
📚 Nghĩa
- 1.
kéo dài trong suốt cuộc đời của một người.
"a lifelong friend is someone who remains your friend from childhood until you die."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She found a lifelong friend.
Cô ấy đã tìm được một người bạn đời.
He dedicated his lifelong passion for art to his family.
Anh ấy đã cống hiến niềm đam mê nghệ thuật suốt đời cho gia đình.
The university offers lifelong learning opportunities for its alumni.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lifelong - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lifelong"
Câu hỏi thường gặp về lifelong
lifelong phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc lifelong.
lifelong có nghĩa là gì?
lifelong có nghĩa là "suốt đời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lifelong thuộc cấp độ nào?
lifelong là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lifelong không?
Ví dụ: "She found a lifelong friend." — mang nghĩa "suốt đời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
