life
/laɪf/
sự sống
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái sống của sinh vật, đặc trưng bởi các quá trình sinh học như trao đổi chất và sinh sản, và khác với vật vô tri. Nó đề cập đến trạng thái sống và tồn tại.
"The doctor explained the patient's condition."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Moving to the city changed her whole life.
Việc chuyển đến thành phố đã thay đổi cả cuộc đời cô ấy.
Scientists are searching for life on other planets.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác.
He wants to live a simple and happy life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
life - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về life
life phát âm như thế nào?
life được phát âm là [/laɪf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
life có nghĩa là gì?
life có nghĩa là "sự sống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
life thuộc cấp độ nào?
life là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với life không?
Ví dụ: "Moving to the city changed her whole life." — mang nghĩa "sự sống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
