Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh license - giấy phép

license

/ˈlaɪsəns/

Cơ bản

giấy phép

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một văn bản hoặc giấy chứng nhận chính thức cho phép làm điều gì đó.

    "For example, a driver's license, a business license."

động từ
  • 1.

    Chính thức cấp phép (thường bằng văn bản) để làm điều gì đó.

    "For example, a driver's license, a business license."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to renew my driver's license.

Tôi cần gia hạn bằng lái xe của mình.

Did you get your business license yet?

Bạn đã nhận được giấy phép kinh doanh của mình chưa?

The software company was granted a license to distribute their product.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "license" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

license - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어면허, 허가, 허가증
Englishlicense
简体中文执照
繁體中文執照
日本語免許
Tiếng Việtgiấy phép
Portuguêslicença
Françaispermis
DeutschLizenz
Españollicencia
Монголлиценз
Bahasa Indonesiaizin
Bahasa Melayulesen
ไทยใบอนุญาต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "license"

Câu hỏi thường gặp về license

license phát âm như thế nào?

license được phát âm là [/ˈlaɪsəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

license có nghĩa là gì?

license có nghĩa là "giấy phép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

license thuộc cấp độ nào?

license là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với license không?

Ví dụ: "I need to renew my driver's license." — mang nghĩa "giấy phép".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI