library
/ˈlaɪbɹi/
thư viện
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơ sở lưu trữ sách, phương tiện truyền thông và tài nguyên để sử dụng hoặc mượn.
"I need to return this book to the library."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I borrowed three books from the library today.
Hôm nay tôi mượn ba quyển sách từ thư viện.
Please keep your voice down in the library.
Xin hãy nói nhỏ tiếng trong thư viện.
The library is open until nine on weekdays.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
library - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về library
library phát âm như thế nào?
library được phát âm là [/ˈlaɪbɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
library có nghĩa là gì?
library có nghĩa là "thư viện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
library thuộc cấp độ nào?
library là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với library không?
Ví dụ: "I borrowed three books from the library today." — mang nghĩa "thư viện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
