level
/ˈlɛv.əl/
mức
📚 Nghĩa
- 1.
vị trí trên thang đo cường độ, số lượng hoặc chất lượng
"the water reached a dangerous level"
- 1.
đưa về vị trí ngang bằng, đảm bảo vật gì đó ngang bằng hoặc nằm ngang
"level the ground"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please check if the table is level.
Xin hãy kiểm tra xem bàn có cân bằng không.
The teacher helped the students level up their skills.
Giáo viên đã giúp học sinh nâng cao trình độ kỹ năng của họ.
We need to reach a consensus before we can proceed to the next level.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "level" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“You see, Rubio's trip is expected to combine strategic diplomacy, economic navigations, and of course high-level geopolitical messaging.”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
level - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "level"
Câu hỏi thường gặp về level
level phát âm như thế nào?
level được phát âm là [/ˈlɛv.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
level có nghĩa là gì?
level có nghĩa là "mức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
level thuộc cấp độ nào?
level là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với level không?
Ví dụ: "Please check if the table is level." — mang nghĩa "mức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
