letter
/-ɾə(ɹ)/
chữ cái, thư
📚 Nghĩa
- 1.
Một ký hiệu trong bảng chữ cái.
"like 'a', 'b', 'c'."
- 2.
Một thông điệp viết, đánh máy hoặc in, đặc biệt là một thông điệp được gửi qua bưu điện.
"I received a letter from my friend."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The letter 'A' is the first letter of the alphabet.
Chữ 'A' là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái.
I received a very important letter in the mail today.
Tôi đã nhận được một lá thư rất quan trọng trong thư hôm nay.
Please write your full name and address on the return letter.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
letter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về letter
letter phát âm như thế nào?
letter được phát âm là [/-ɾə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
letter có nghĩa là gì?
letter có nghĩa là "chữ cái, thư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
letter thuộc cấp độ nào?
letter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với letter không?
Ví dụ: "The letter 'A' is the first letter of the alphabet." — mang nghĩa "chữ cái, thư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
