Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh let - cho phép, để cho

let

/lɛt/

Cơ bản

cho phép, để cho

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    cho phép hoặc không ngăn cản ai đó làm điều gì đó.

    "Let me go."

danh từ
  • 1.

    sự cho phép chiếm hữu bất động sản để đổi lấy tiền thuê nhà (thuật ngữ pháp lý).

    "Let me go."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let me help you with that.

Để tôi giúp bạn việc đó.

Don't let your fears stop you.

Đừng để nỗi sợ ngăn cản bạn.

Let's grab a coffee after work.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "let" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

let - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어하게 하다, 허락하다
Englishallow, permit
简体中文让,允许
繁體中文讓,允許
日本語させる、許す
Tiếng Việtcho phép, để cho
Portuguêsdeixar, permitir
Françaislaisser, permettre
Deutschlassen, erlauben
Españoldejar, permitir
Монголхийлгэх, зөвшөөрөх
Bahasa Indonesiamembiarkan, mengizinkan
Bahasa Melayumembenarkan, membiarkan
ไทยให้, อนุญาต

Câu hỏi thường gặp về let

let phát âm như thế nào?

let được phát âm là [/lɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

let có nghĩa là gì?

let có nghĩa là "cho phép, để cho". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

let thuộc cấp độ nào?

let là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với let không?

Ví dụ: "Let me help you with that." — mang nghĩa "cho phép, để cho".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI