lesson
/ˈlɛsn̩/
bài học
📚 Nghĩa
- 1.
một phần riêng biệt của việc giảng dạy hoặc học tập.
"a school lesson, a music lesson"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have a guitar lesson after school today.
Tôi có một buổi học guitar sau giờ học hôm nay.
This was a difficult lesson for him to learn.
Đây là một bài học khó khăn cho anh ấy để học.
The teacher assigned homework after the history lesson.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lesson - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lesson
lesson phát âm như thế nào?
lesson được phát âm là [/ˈlɛsn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lesson có nghĩa là gì?
lesson có nghĩa là "bài học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lesson thuộc cấp độ nào?
lesson là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lesson không?
Ví dụ: "I have a guitar lesson after school today." — mang nghĩa "bài học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
