Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh less - ít hơn

less

/lɛs/

Cơ bản

ít hơn

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    chỉ mức độ hoặc số lượng thấp hơn hoặc ít hơn.

    "less than"

danh từ
  • 1.

    một số lượng hoặc khối lượng nhỏ hơn.

    "less than"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Try to eat less sugar and more vegetables.

Hãy cố gắng ăn ít đường hơn và nhiều rau hơn.

This route is less crowded in the morning.

Tuyến đường này ít đông đúc hơn vào buổi sáng.

I sleep less than I used to.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

less - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어덜, 적게
Englishless
简体中文
繁體中文較少
日本語より少なく
Tiếng Việtít hơn
Portuguêsmenos
Françaismoins
Deutschweniger
Españolmenos
Монголбага
Bahasa Indonesiakurang
Bahasa Melayukurang
ไทยน้อยกว่า

Câu hỏi thường gặp về less

less phát âm như thế nào?

less được phát âm là [/lɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

less có nghĩa là gì?

less có nghĩa là "ít hơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

less thuộc cấp độ nào?

less là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với less không?

Ví dụ: "Try to eat less sugar and more vegetables." — mang nghĩa "ít hơn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI