Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh leisure - thời gian rảnh

leisure

/ˈliːʒə(ɹ)/

Cơ bản

thời gian rảnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thời gian hoặc trạng thái rảnh rỗi, không làm việc hoặc không có nghĩa vụ, có thể tự do hoạt động hoặc nghỉ ngơi, thường dùng cho các hoạt động giải trí.

    "He enjoys his leisure time by reading books."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I enjoy my leisure time.

Tôi tận hưởng thời gian rảnh rỗi của mình.

What do you like to do in your leisure?

Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi của mình?

The company offers employees ample leisure facilities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

leisure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어여가
Englishleisure
简体中文休闲
繁體中文休閒
日本語余暇
Tiếng Việtthời gian rảnh
Portuguêslazer
Françaisloisir
DeutschFreizeit
Españolocio
Монголчөлөөт цаг
Bahasa Indonesiawaktu luang
Bahasa Melayumasa lapang
ไทยเวลาว่าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "leisure"

Câu hỏi thường gặp về leisure

leisure phát âm như thế nào?

leisure được phát âm là [/ˈliːʒə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

leisure có nghĩa là gì?

leisure có nghĩa là "thời gian rảnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

leisure thuộc cấp độ nào?

leisure là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với leisure không?

Ví dụ: "I enjoy my leisure time." — mang nghĩa "thời gian rảnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI