Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh leg - chân

leg

/leɪɡ/

Cơ bản

chân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    bộ phận cơ thể

    "He broke his leg."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My leg hurts from running.

Chân tôi bị đau vì chạy bộ.

I broke my leg during the soccer game.

Tôi đã bị gãy chân trong trận đấu bóng đá.

The long train journey had several legs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

leg - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어다리
Englishleg
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtchân
Portuguêsperna
Françaisjambe
DeutschBein
Españolpierna
Монголхөл
Bahasa Indonesiakaki
Bahasa Melayukaki
ไทยขา

Câu hỏi thường gặp về leg

leg phát âm như thế nào?

leg được phát âm là [/leɪɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

leg có nghĩa là gì?

leg có nghĩa là "chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

leg thuộc cấp độ nào?

leg là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với leg không?

Ví dụ: "My leg hurts from running." — mang nghĩa "chân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI