left
/lɛft/
trái
📚 Nghĩa
- 1.
Hướng hoặc vị trí đối diện với bên phải.
"Turn left at the corner."
- 1.
Mô tả ở phía bên trái.
"Turn left at the corner."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Turn left at the next set of traffic lights.
Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.
The bakery is on your left, next to the bank.
Tiệm bánh ở bên trái bạn, ngay cạnh ngân hàng.
She writes with her left hand.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "left" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“if you go straight down that way and then make a left at the end and then just go straight so straight left and then straight.”
FAKE TOURIST PRANK #shortsMở phần shadowing đầy đủ →“you go straight ahead and uh you make the left over to bridge”
Dumb & Dumber: That's a lovely accent you have.Mở phần shadowing đầy đủ →“and um honestly right now we're all he really has left”
MJ meets the Spideys from the Multiverse | Spider-Man: No Way Home FULL SCENE | CLIP 🔥 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
left - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về left
left phát âm như thế nào?
left được phát âm là [/lɛft/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
left có nghĩa là gì?
left có nghĩa là "trái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
left thuộc cấp độ nào?
left là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với left không?
Ví dụ: "Turn left at the next set of traffic lights." — mang nghĩa "trái".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
