Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lecture - bài giảng

lecture

/ˈlɛk.t͡ʃə/

Cơ bản

bài giảng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bài nói chuyện mang tính giáo dục cho khán giả, đặc biệt là sinh viên.

    "He attended a lecture on quantum physics."

động từ
  • 1.

    Thực hiện một bài giảng cho (khán giả hoặc lớp học).

    "He attended a lecture on quantum physics."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have a lecture at 9 AM.

Tôi có một bài giảng lúc 9 giờ sáng.

The professor gave an interesting lecture on climate change.

Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về biến đổi khí hậu.

She is preparing her lecture notes for the conference.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "lecture" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lecture - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강의, 강의하다
Englishlecture
简体中文讲座
繁體中文演講
日本語講義
Tiếng Việtbài giảng
Portuguêspalestra
Françaisconférence
DeutschVorlesung
Españolconferencia
Монголлекц
Bahasa Indonesiaceramah
Bahasa Melayuceramah
ไทยการบรรยาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lecture"

Câu hỏi thường gặp về lecture

lecture phát âm như thế nào?

lecture được phát âm là [/ˈlɛk.t͡ʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lecture có nghĩa là gì?

lecture có nghĩa là "bài giảng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lecture thuộc cấp độ nào?

lecture là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với lecture không?

Ví dụ: "I have a lecture at 9 AM." — mang nghĩa "bài giảng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI