leash
/liːʃ/
dây dắt
📚 Nghĩa
- 1.
Một sợi dây hoặc dây buộc dùng để kiềm chế và dẫn dắt chó hoặc động vật khác.
"He walked the dog on a leash."
- 1.
Buộc hoặc cố định động vật bằng dây dắt.
"He walked the dog on a leash."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dog walker expertly handled several dogs on leashes.
Người dắt chó đã khéo léo xử lý nhiều con chó bằng dây xích.
She bought a new retractable leash for her energetic puppy.
Cô ấy đã mua một chiếc dây dắt chó co rút mới cho chú cún năng động của mình.
Keep your cat on a leash when visiting unfamiliar outdoor areas.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
leash - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về leash
leash phát âm như thế nào?
leash được phát âm là [/liːʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
leash có nghĩa là gì?
leash có nghĩa là "dây dắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
leash thuộc cấp độ nào?
leash là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với leash không?
Ví dụ: "The dog walker expertly handled several dogs on leashes." — mang nghĩa "dây dắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
