Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lease - hợp đồng cho thuê

lease

/liːs/

Cơ bản

hợp đồng cho thuê

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Cho phép người khác sử dụng (tài sản, đất đai, v.v.) trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy tiền thuê.

    "a five-year lease"

danh từ
  • 1.

    Một hợp đồng cho phép sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian và thanh toán nhất định.

    "a five-year lease"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to sign the lease soon.

Chúng ta cần sớm ký hợp đồng thuê.

The landlord offered us a great deal on the new lease.

Chủ nhà đã đưa ra một thỏa thuận tốt cho chúng tôi về hợp đồng thuê mới.

This commercial property is available for lease starting next month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lease - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어임대하다, 임대차
Englishlease
简体中文租约
繁體中文租約
日本語リース
Tiếng Việthợp đồng cho thuê
Portuguêsalugar
Françaisbail
DeutschMiete
Españolarrendamiento
Монголхөлслөх
Bahasa Indonesiasewa
Bahasa Melayusewa
ไทยสัญญาเช่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lease"

Câu hỏi thường gặp về lease

lease phát âm như thế nào?

lease được phát âm là [/liːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lease có nghĩa là gì?

lease có nghĩa là "hợp đồng cho thuê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lease thuộc cấp độ nào?

lease là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với lease không?

Ví dụ: "We need to sign the lease soon." — mang nghĩa "hợp đồng cho thuê".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI