Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh leakage - rò rỉ

leakage

Cơ bản

rò rỉ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự rò rỉ hoặc quá trình rò rỉ.

    "The leakage of oil from the pipeline caused environmental damage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There is a water leakage from the pipe.

Có sự rò rỉ nước từ đường ống.

We need to fix the roof leakage before the rain starts.

Chúng ta cần sửa chỗ dột trên mái nhà trước khi trời mưa.

The company is investigating a data leakage incident.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

leakage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어누출, 새는 것
Englishleakage
简体中文泄漏
繁體中文洩漏
日本語漏れ
Tiếng Việtrò rỉ
Portuguêsvazamento
Françaisfuite
DeutschLeckage
Españolfuga
Монголгоожих
Bahasa Indonesiakebocoran
Bahasa Melayukebocoran
ไทยการรั่วไหล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "leakage"

Câu hỏi thường gặp về leakage

leakage phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc leakage.

leakage có nghĩa là gì?

leakage có nghĩa là "rò rỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

leakage thuộc cấp độ nào?

leakage là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với leakage không?

Ví dụ: "There is a water leakage from the pipe." — mang nghĩa "rò rỉ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI