Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh league - liên đoàn

league

/liːɡ/

Cơ bản

liên đoàn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm hoặc tổ chức được thành lập để hợp tác.

    "The teams formed a league for mutual support."

động từ
  • 1.

    Liên minh hoặc thành lập một nhóm để hỗ trợ lẫn nhau.

    "The teams formed a league for mutual support."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The baseball league announced its new season schedule today.

Giải bóng chày đã công bố lịch thi đấu mùa giải mới của mình hôm nay.

She joined a local book club league to discuss novels.

Cô ấy đã tham gia một liên đoàn câu lạc bộ sách địa phương để thảo luận về tiểu thuyết.

The two nations formed a trade league to boost their economies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

league - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연맹, 리그
Englishleague
简体中文联盟
繁體中文聯盟
日本語リーグ
Tiếng Việtliên đoàn
Portuguêsliga
Françaisligue
DeutschLiga
Españolliga
Монголлиг
Bahasa Indonesialiga
Bahasa Melayuliga
ไทยลีก

Câu hỏi thường gặp về league

league phát âm như thế nào?

league được phát âm là [/liːɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

league có nghĩa là gì?

league có nghĩa là "liên đoàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

league thuộc cấp độ nào?

league là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với league không?

Ví dụ: "The baseball league announced its new season schedule today." — mang nghĩa "liên đoàn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI