leader
/ˈlidɚ/
người lãnh đạo
📚 Nghĩa
- 1.
Người đứng đầu hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
"He is the leader of the opposition party."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A good leader listens to everyone on the team.
Một người lãnh đạo giỏi lắng nghe mọi thành viên trong nhóm.
She was chosen as the leader of the project.
Cô ấy được chọn làm người lãnh đạo dự án.
The country needs a strong and honest leader.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
leader - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về leader
leader phát âm như thế nào?
leader được phát âm là [/ˈlidɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
leader có nghĩa là gì?
leader có nghĩa là "người lãnh đạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
leader thuộc cấp độ nào?
leader là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với leader không?
Ví dụ: "A good leader listens to everyone on the team." — mang nghĩa "người lãnh đạo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
