Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh layover - quá cảnh

layover

Cơ bản

quá cảnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Điểm dừng chân tạm thời trong một hành trình dài, đặc biệt là khi đi máy bay hoặc tàu hỏa, trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối cùng.

    "We had a 3-hour layover in Dubai before our flight to Sydney."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our flight has a brief layover in Chicago.

Chuyến bay của chúng tôi có một điểm dừng chân ngắn ở Chicago.

The layover was long enough to get some food.

Thời gian quá cảnh đủ dài để chúng tôi ăn một chút gì đó.

We booked a hotel for our overnight layover.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

layover - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어경유
Englishlayover
简体中文中转
Tiếng Việtquá cảnh
Françaisescale
Españolescala
Монголбуудал
ไทยการแวะพัก

Câu hỏi thường gặp về layover

layover phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc layover.

layover có nghĩa là gì?

layover có nghĩa là "quá cảnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

layover thuộc cấp độ nào?

layover là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với layover không?

Ví dụ: "Our flight has a brief layover in Chicago." — mang nghĩa "quá cảnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI