Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh layer - lớp

layer

/leɪə/

Cơ bản

lớp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lớp hoặc độ dày của vật chất phủ lên bề mặt.

    "stacking a layer of cream on top of a cake, or geological strata in the ground."

động từ
  • 1.

    Cắt hoặc chia một thứ gì đó thành nhiều lớp.

    "cutting hair in layers, as in a hairdressing technique."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Add another layer of frosting.

Thêm một lớp kem phủ nữa.

The artist used a thick layer of paint for texture.

Người họa sĩ đã dùng một lớp sơn dày để tạo họa tiết.

We need to consider every layer of the problem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

layer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어층, 겹
Englishlayer
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtlớp
Portuguêscamada
Françaiscouche
DeutschSchicht
Españolcapa
Монголдавхар
Bahasa Indonesialapisan
Bahasa Melayulapisan
ไทยชั้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "layer"

Câu hỏi thường gặp về layer

layer phát âm như thế nào?

layer được phát âm là [/leɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

layer có nghĩa là gì?

layer có nghĩa là "lớp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

layer thuộc cấp độ nào?

layer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với layer không?

Ví dụ: "Add another layer of frosting." — mang nghĩa "lớp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI