
lawful
/ˈlɔːfʊl/
hợp pháp
📚 Nghĩa
- 1.
Phù hợp hoặc được phép bởi luật pháp hoặc quy tắc.
"The police took lawful action."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a lawful action.
Đây là một hành động hợp pháp.
We must ensure all our business practices are lawful.
Chúng ta phải đảm bảo tất cả các hoạt động kinh doanh của mình đều hợp pháp.
The court's decision was based on lawful evidence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lawful - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lawful"
Câu hỏi thường gặp về lawful
lawful phát âm như thế nào?
lawful được phát âm là [/ˈlɔːfʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lawful có nghĩa là gì?
lawful có nghĩa là "hợp pháp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lawful thuộc cấp độ nào?
lawful là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lawful không?
Ví dụ: "This is a lawful action." — mang nghĩa "hợp pháp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
