law
/lɔː/
luật
📚 Nghĩa
- 1.
Hệ thống các quy tắc, quy định, phong tục và tiêu chuẩn được ban hành và thực thi bởi các cơ quan lập pháp và tư pháp trong cộng đồng.
"The lawyer studied the law."
- 1.
Làm luật sư; hành nghề luật.
"The lawyer studied the law."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Everyone must obey the law, no exceptions.
Mọi người đều phải tuân theo pháp luật, không có ngoại lệ.
The new law takes effect next January.
Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng Một năm sau.
She studied law for four years at university.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
law - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về law
law phát âm như thế nào?
law được phát âm là [/lɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
law có nghĩa là gì?
law có nghĩa là "luật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
law thuộc cấp độ nào?
law là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với law không?
Ví dụ: "Everyone must obey the law, no exceptions." — mang nghĩa "luật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
