Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh launch - phóng, ra mắt

launch

Cơ bản

phóng, ra mắt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bắt đầu cho di chuyển hoặc bắt đầu di chuyển.

    "The rocket will launch next week."

  • 2.

    Giới thiệu (sản phẩm hoặc dịch vụ mới) ra thị trường.

    "The company will launch a new app."

Danh từ
  • 1.

    Việc bắt đầu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới, hoặc hành động phóng một thứ gì đó.

    "The rocket will launch next week."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They will launch the new boat tomorrow.

Họ sẽ hạ thủy con thuyền mới vào ngày mai.

We are planning to launch a new marketing campaign next month.

Chúng tôi dự định ra mắt một chiến dịch tiếp thị mới vào tháng tới.

The company hopes to launch its new product by the end of the year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "launch" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

launch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발사하다, 출시하다
Englishlaunch
简体中文发射, 发布
繁體中文發射, 發布
日本語打ち上げ, 開始
Tiếng Việtphóng, ra mắt
Portuguêslançar
Françaislancer
Deutschstarten, starten
Españollanzar
Монголхөөргөх, эхлүүлэх
Bahasa Indonesiameluncurkan, meluncur
Bahasa Melayumelancarkan, melancar
ไทยปล่อย, เปิดตัว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "launch"

Câu hỏi thường gặp về launch

launch phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc launch.

launch có nghĩa là gì?

launch có nghĩa là "phóng, ra mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

launch thuộc cấp độ nào?

launch là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với launch không?

Ví dụ: "They will launch the new boat tomorrow." — mang nghĩa "phóng, ra mắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI