
landmark
/ˈlændmɑɹk/
mốc
📚 Nghĩa
- 1.
Một đặc điểm hoặc yếu tố đặc trưng của cảnh quan, như tòa nhà hoặc tượng đài, dễ nhận biết.
"The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris."
- 2.
Một điểm hoặc vật đánh dấu ranh giới hoặc vị trí.
"The old oak tree served as a landmark for travelers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tall clock tower is a famous landmark.
Tháp đồng hồ cao là một địa danh nổi tiếng.
We used the old bridge as a landmark to find our way back.
Chúng tôi đã dùng cây cầu cũ làm điểm mốc để tìm đường về.
The survey mapped out the property boundaries using several natural landmarks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
landmark - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "landmark"
Câu hỏi thường gặp về landmark
landmark phát âm như thế nào?
landmark được phát âm là [/ˈlændmɑɹk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
landmark có nghĩa là gì?
landmark có nghĩa là "mốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
landmark thuộc cấp độ nào?
landmark là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với landmark không?
Ví dụ: "The tall clock tower is a famous landmark." — mang nghĩa "mốc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
