Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh landlord - chủ nhà

landlord

/ˈlænd.lɔːd/

Cơ bản

chủ nhà

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người sở hữu một tòa nhà, một mảnh đất hoặc một ngôi nhà và cho người khác thuê để nhận tiền thuê.

    "The landlord is responsible for repairs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My landlord is very friendly.

Chủ nhà của tôi rất thân thiện.

I need to ask the landlord about fixing the leaky faucet.

Tôi cần hỏi chủ nhà về việc sửa vòi nước bị rò rỉ.

The tenant paid the rent late, so the landlord was upset.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

landlord - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어집주인
Englishlandlord
简体中文房东
繁體中文房東
日本語大家
Tiếng Việtchủ nhà
Portuguêsproprietário
Françaispropriétaire
DeutschVermieter
Españolpropietario
Монголорон сууцны эзэн
Bahasa Indonesiapemilik rumah
Bahasa Melayutuan rumah
ไทยเจ้าของบ้าน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "landlord"

Câu hỏi thường gặp về landlord

landlord phát âm như thế nào?

landlord được phát âm là [/ˈlænd.lɔːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

landlord có nghĩa là gì?

landlord có nghĩa là "chủ nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

landlord thuộc cấp độ nào?

landlord là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với landlord không?

Ví dụ: "My landlord is very friendly." — mang nghĩa "chủ nhà".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI