land
/lænd/
Đất, hạ cánh
📚 Nghĩa
- 1.
Phần bề mặt trái đất không bị nước bao phủ, trái ngược với biển hoặc không khí. Đất liền.
"After days at sea, the sailors finally saw land."
- 2.
Một khu vực đất đai, đặc biệt là một khu vực được sử dụng cho một mục đích cụ thể hoặc thuộc sở hữu của một chủ sở hữu. Đất đai.
"They bought a large piece of land to build a house."
- 1.
Đến mặt đất hoặc bề mặt khác sau khi di chuyển trong không khí. Hạ cánh.
"The plane will land in an hour."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The aircraft is scheduled to land at 3 PM.
Máy bay dự kiến hạ cánh lúc 3 giờ chiều.
They bought a large plot of land to build their new home.
Họ đã mua một mảnh đất lớn để xây nhà mới.
After days at sea, the explorers were thrilled to spot land on the horizon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "land" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Even if I could get the parachute open, I don't know if I can make it across the valley and intercept and land safely on a moving train!”
"I have to...Jump?" | The MI7 scene everyone talked aboutMở phần shadowing đầy đủ →“because once I land like this everything just they don't know how to act they don't know how to act”
Hilarious #jobinterview #funnyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
land - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về land
land phát âm như thế nào?
land được phát âm là [/lænd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
land có nghĩa là gì?
land có nghĩa là "Đất, hạ cánh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
land thuộc cấp độ nào?
land là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với land không?
Ví dụ: "The aircraft is scheduled to land at 3 PM." — mang nghĩa "Đất, hạ cánh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
