lamp
/læmp/
đèn
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị tạo ra ánh sáng, nhiệt hoặc bức xạ khác. Đặc biệt chỉ bóng đèn điện.
"a lamp on the desk"
- 1.
Đánh, đấm. Sử dụng không trang trọng.
"he lamped the ball hard"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Turn on the lamp, please.
Xin hãy bật đèn bàn lên.
I need a brighter lamp for my desk.
Tôi cần một chiếc đèn bàn sáng hơn cho bàn làm việc của mình.
The old house had a flickering gas lamp in the hall.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lamp - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lamp
lamp phát âm như thế nào?
lamp được phát âm là [/læmp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lamp có nghĩa là gì?
lamp có nghĩa là "đèn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lamp thuộc cấp độ nào?
lamp là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lamp không?
Ví dụ: "Turn on the lamp, please." — mang nghĩa "đèn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
