ladle
/ˈleɪ.dəl/
muôi múc canh
📚 Nghĩa
- 1.
Cái muôi có tay cầm dài và lòng sâu, dùng để múc hoặc rót chất lỏng.
"Use the ladle to serve the soup."
- 1.
Múc hoặc rót chất lỏng bằng muôi.
"Use the ladle to serve the soup."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She used a large ladle to serve the hearty stew.
Cô ấy dùng một cái vá lớn để múc món hầm thịnh soạn.
Can you ladle some extra broth into my bowl, please?
Bạn có thể múc thêm một ít nước dùng vào bát của tôi được không?
The chef will ladle out the soup at the buffet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ladle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ladle
ladle phát âm như thế nào?
ladle được phát âm là [/ˈleɪ.dəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ladle có nghĩa là gì?
ladle có nghĩa là "muôi múc canh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ladle thuộc cấp độ nào?
ladle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ladle không?
Ví dụ: "She used a large ladle to serve the hearty stew." — mang nghĩa "muôi múc canh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
