Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh laborer - người lao động

laborer

/ˈleɪ.bɚ.ɚ/

Cơ bản

người lao động

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người sử dụng sức lực để làm việc, thường được trả lương theo giờ.

    "The laborer worked hard in the field."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The laborer worked hard all day.

Người lao động đã làm việc chăm chỉ cả ngày.

They hired an extra laborer for the construction project.

Họ đã thuê thêm một công nhân cho dự án xây dựng.

The history book described the life of a typical laborer in the 19th century.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

laborer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어노동자
Englishlaborer
简体中文劳动者
繁體中文勞工
日本語労働者
Tiếng Việtngười lao động
Portuguêstrabalhador
Françaisouvrier
DeutschArbeiter
Españolobrero
Монголхөдөлмөрчин
Bahasa Indonesiapekerja
Bahasa Melayupekerja
ไทยกรรมกร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "laborer"

Câu hỏi thường gặp về laborer

laborer phát âm như thế nào?

laborer được phát âm là [/ˈleɪ.bɚ.ɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

laborer có nghĩa là gì?

laborer có nghĩa là "người lao động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

laborer thuộc cấp độ nào?

laborer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với laborer không?

Ví dụ: "The laborer worked hard all day." — mang nghĩa "người lao động".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI