
labor
/ˈleɪ.bɚ/
lao động, làm việc
📚 Nghĩa
- 1.
Nỗ lực bỏ ra cho một nhiệm vụ; sự vất vả, công việc.
"The project required a lot of labor."
- 1.
Vất vả, làm việc.
"The project required a lot of labor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The labor was hard but worth it.
Công việc lao động thật vất vả nhưng đáng giá.
We need to consider the cost of labor for this project.
Chúng ta cần xem xét chi phí nhân công cho dự án này.
The mother went into labor early this morning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
labor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "labor"
Câu hỏi thường gặp về labor
labor phát âm như thế nào?
labor được phát âm là [/ˈleɪ.bɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
labor có nghĩa là gì?
labor có nghĩa là "lao động, làm việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
labor thuộc cấp độ nào?
labor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với labor không?
Ví dụ: "The labor was hard but worth it." — mang nghĩa "lao động, làm việc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
