Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh label - nhãn, mác

label

/ˈleɪbəl/

Cơ bản

nhãn, mác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một từ hoặc cụm từ mô tả hoặc xác định một cái gì đó

    "The label on the bottle was torn."

động từ
  • 1.

    gắn nhãn cho một cái gì đó

    "The bottle was labeled with its contents."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please label this box "Fragile."

Vui lòng dán nhãn "Dễ vỡ" lên thùng này.

Can you help me label all these files correctly?

Bạn có thể giúp tôi dán nhãn tất cả các tệp này một cách chính xác không?

The artist chose to label his work as "abstract expressionism."

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

label - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어라벨, 표시
Englishlabel, tag
简体中文标签, 标记
繁體中文標籤, 標記
日本語ラベル, 表示
Tiếng Việtnhãn, mác
Portuguêsetiqueta, rótulo
Françaisétiquette, label
DeutschEtikett, Kennzeichnung
Españoletiqueta, rótulo
Монголшошго, тэмдэг
Bahasa Indonesialabel, tanda
Bahasa Melayulabel, tanda
ไทยป้ายกำกับสัญลักษณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "label"

Câu hỏi thường gặp về label

label phát âm như thế nào?

label được phát âm là [/ˈleɪbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

label có nghĩa là gì?

label có nghĩa là "nhãn, mác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

label thuộc cấp độ nào?

label là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với label không?

Ví dụ: "Please label this box "Fragile."" — mang nghĩa "nhãn, mác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI