knuckle
/ˈnʌkəl/
khớp ngón tay
📚 Nghĩa
- 1.
khớp ngón tay
"He hit his knuckle on the table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She bent her knuckle to knock on the door.
Cô ấy gập khớp ngón tay để gõ cửa.
His knuckle was swollen after the accident.
Khớp ngón tay của anh ấy bị sưng sau vụ tai nạn.
The boxer trained to strengthen his knuckle strength.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
knuckle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về knuckle
knuckle phát âm như thế nào?
knuckle được phát âm là [/ˈnʌkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
knuckle có nghĩa là gì?
knuckle có nghĩa là "khớp ngón tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
knuckle thuộc cấp độ nào?
knuckle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với knuckle không?
Ví dụ: "She bent her knuckle to knock on the door." — mang nghĩa "khớp ngón tay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
