Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh kneel - quỳ

kneel

/niːl/

Cơ bản

quỳ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    ngồi hoặc đứng bằng một hoặc cả hai đầu gối.

    "He knelt to tie his shoe."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She knelt beside the crib to comfort her baby.

Cô ấy quỳ xuống bên cạnh cũi để dỗ dành em bé.

The knight knelt before the king to pledge his loyalty.

Vị hiệp sĩ quỳ xuống trước nhà vua để tuyên thệ trung thành.

They knelt in prayer, heads bowed in solemn reflection.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

kneel - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어무릎 꿇다
Englishkneel
简体中文跪
Tiếng Việtquỳ
Françaiss'agenouiller
Españolarrodillarse
Монголөвдөгцөх
ไทยคุกเข่า

Câu hỏi thường gặp về kneel

kneel phát âm như thế nào?

kneel được phát âm là [/niːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

kneel có nghĩa là gì?

kneel có nghĩa là "quỳ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

kneel thuộc cấp độ nào?

kneel là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với kneel không?

Ví dụ: "She knelt beside the crib to comfort her baby." — mang nghĩa "quỳ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI