Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh kindergarten - trường mẫu giáo

kindergarten

/ˈkɪndərˌɡɑːrtən/

Cơ bản

trường mẫu giáo

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một trường học hoặc lớp học dành cho trẻ nhỏ, thường là từ bốn đến sáu tuổi.

    "A school or class for young children, usually those between the ages of four and six."

  • 2.

    Năm học đầu tiên dành cho trẻ em 5 hoặc 6 tuổi, thường là một phần của trường tiểu học.

    "The first year of school for children aged 5 or 6, often as part of an elementary school."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My daughter is excited to start kindergarten next month.

Con gái tôi rất hào hứng khi tháng tới bắt đầu đi học mẫu giáo.

In kindergarten, children learn basic social skills and ABCs.

Ở trường mẫu giáo, trẻ em học các kỹ năng xã hội cơ bản và bảng chữ cái.

The kindergarten class went on a field trip to the zoo.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

kindergarten - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어유치원
Englishpreschool
简体中文幼儿园
Tiếng Việttrường mẫu giáo
Françaismaternelle
Españoljardín de infantes
МонголцЭцэрлэг
ไทยอนุบาล

Câu hỏi thường gặp về kindergarten

kindergarten phát âm như thế nào?

kindergarten được phát âm là [/ˈkɪndərˌɡɑːrtən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

kindergarten có nghĩa là gì?

kindergarten có nghĩa là "trường mẫu giáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

kindergarten thuộc cấp độ nào?

kindergarten là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với kindergarten không?

Ví dụ: "My daughter is excited to start kindergarten next month." — mang nghĩa "trường mẫu giáo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI